sa sâm

Học thuật
Thân thiện
sa sâm

Một người đang nhổ cây sa sâm trên bãi cát ven biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật: Chỉ một loại cây cỏ thân thảo, thường mọcnhững vùng đất cát. Bộ phận rễ của cây này được thu hái sử dụng làm thuốc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rễ sa sâm được phơi khô để làm dược liệu.
    • Ông lang đang tìm kiếm sa sâm mọc hoangvùng đồi cát.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học cổ truyền, "sa sâm" thường được nhắc đến như một vị thuốc tính hàn, vị ngọt, hơi đắng, quy vào các kinh phế vị, chủ yếu dùng để thanh phế, dưỡng âm, ích vị sinh tân.
    • Bài thuốc này kết hợp sa sâm với mạch môn để trị chứng ho khan.
Biến thể từ liên quan
  • Bắc sa sâm: Tên gọi chỉ rễ của loài hoặc , vị thuốc phổ biến.
  • Nam sa sâm: Tên gọi chỉ rễ của loài , cũng được dùng làm thuốc.
  • Hải sa sâm: một loại động vật (hải sâm) hoàn toàn khác, không nên nhầm lẫn với thảo dược "sa sâm".
Từ đồng nghĩa
  • Sâm cát: Một tên gọi khác dựa vào đặc điểm mọcđất cát.
  • Adnophore: Tên gọi theo tiếng Pháp, dùng trong phân loại thực vật.
Ghi chú về từ nguyên phân biệt
  • Từ "sa" (沙) nghĩa là cát, chỉ môi trường sống. Từ "sâm" (參) nghĩa là sâm, chỉ dược liệu quý. Tên gọi phản ánh đây một loại cây giống sâm mọc trên cát.
  • Cần phân biệt "sa sâm" (thực vật) với "hải sâm" (động vật thân mềmbiển), hai loại hoàn toàn khác nhau về bản chất công dụng.
sa sâm

Một người đang nhổ cây sa sâm trên bãi cát ven biển.

  1. Loài cỏ mọcđất cát, hình trứng, rễ dùng làm thuốc.

Từ gần giống

Từ chứa "sa sâm"